cargo
/ˈkɑɚgoʊ/danh từ
- Hàng hoá (chở trên tàu thuỷ).
Danh từ
- Vận chuyển hàng hóa bằng tàu, máy bay hoặc xe cơ giới.Freight carried by a ship, aircraft, or motor vehicle.The plane was overloaded with cargo. It was a cargo of live animals.Máy bay chở quá tải hàng hóa. Đó là một lô hàng động vật sống.
- (Papua New Guinea) Hàng hóa vật chất phương Tây.(Papua New Guinea) Western material goods.
Động từ
- (Động) Tải hàng hóa.(transitive) To load with freight.
Chưa có góp ý cho “cargo”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cargo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish