cargo

/ˈkɑɚgoʊ/
danh từ
  • Hàng hoá (chở trên tàu thuỷ).
🎬 Nghe “cargo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish