cargo

/ˈkɑɚgoʊ/
danh từ
  • Hàng hoá (chở trên tàu thuỷ).
Danh từ
  1. Vận chuyển hàng hóa bằng tàu, máy bay hoặc xe cơ giới.
    Freight carried by a ship, aircraft, or motor vehicle.
    The plane was overloaded with cargo. It was a cargo of live animals.
    Máy bay chở quá tải hàng hóa. Đó là một lô hàng động vật sống.
  2. (Papua New Guinea) Hàng hóa vật chất phương Tây.
    (Papua New Guinea) Western material goods.
Động từ
  1. (Động) Tải hàng hóa.
    (transitive) To load with freight.

Chưa có góp ý cho “cargo”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “cargo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish