carpenter
/ˈkɑɚpəntɚ/danh từ
- Thợ mộc.
động từ
- Làm nghề thợ mộc.
- Làm ra với kỹ thuật của thợ mộc.
Danh từ
- Người có tay nghề mộc, buôn bán cắt và ghép gỗ để xây dựng các tòa nhà hoặc các công trình kiến trúc khác.A person skilled at carpentry, the trade of cutting and joining timber in order to construct buildings or other structures.
- (Hàng hải) Năng định cấp cao đối với các tàu chịu trách nhiệm về toàn bộ đồ gỗ trên tàu; trong những ngày ra khơi, một sĩ quan bảo đảm chịu trách nhiệm về thân tàu, cột buồm, xà ngang và thuyền của một con tàu và có trách nhiệm dò giếng để xem con tàu có đang tạo ra nước hay không.(nautical) A senior rating in ships responsible for all the woodwork onboard; in the days of sail, a warrant officer responsible for the hull, masts, spars and boats of a ship, and whose responsibility was to sound the well to see if the ship was making water.
- Một chiếc xe hai bánh.A two-wheeled carriage.
- (Động vật học) Ong thợ mộc.(zoology) A carpenter bee.
Động từ
- (Nội động từ) Làm thợ mộc, cắt ghép gỗ.(transitive, intransitive) To work as a carpenter, cutting and joining timber.Từ đồng nghĩa:carpent
Chưa có góp ý cho “carpenter”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carpenter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish