carpenter

/ˈkɑɚpəntɚ/
danh từ
  • Thợ mộc.
động từ
  • Làm nghề thợ mộc.
  • Làm ra với kỹ thuật của thợ mộc.
🎬 Nghe “carpenter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish