carrot

/ˈkerət/
danh từ
  • Cây cà rốt; củ cà rốt.
  • (từ lóng) tóc đỏ hoe
  • người tóc đỏ hoe.
🎬 Nghe “carrot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish