carrot
/ˈkerət/danh từ
- Cây cà rốt; củ cà rốt.
- (từ lóng) tóc đỏ hoe
- người tóc đỏ hoe.
Danh từ
- Một loại rau có củ giàu dinh dưỡng, mọng nước, ngọt thường có màu cam, Daucus carota, họ Apiaceae, đặc biệt là phân loài sativus.A vegetable with a nutritious, juicy, sweet root that is often orange in colour, Daucus carota, family Apiaceae, especially the subspecies sativus.Từ đồng nghĩa:more
- Màu cam tương tự như thịt của hầu hết các loại cà rốt (còn gọi là cam cà rốt).A shade of orange similar to the flesh of most carrots (also called carrot orange).
- (nghĩa bóng) Bất kỳ công cụ tạo động lực nào; một động lực để làm điều gì đó(figurative) Any motivational tool; an incentive to do something.
- (Anh, tiếng lóng, xúc phạm) Một người nào đó xuất thân từ nông thôn.(UK, slang, derogatory) Someone from a rural background.
Động từ
- (ngoại động) Xử lý (da động vật) bằng dung dịch nitrat thủy ngân như một phần của quá trình sản xuất nỉ.(transitive) To treat (an animal pelt) with a solution of mercuric nitrate as part of felt manufacture.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carrot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish