carrying

/ˈkɛriɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của carry.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của mang
    present participle and gerund of carry
Danh từ
  1. Giao thông vận tải.
    Transportation.
    carryings away of goods
    vận chuyển hàng hóa đi
🎬 Nghe “carrying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish