cash

/kæʃ/
danh từ
  • Tiền, tiền mặt.
động từ
  • Trả tiền mặt, lĩnh tiền mặt.
Danh từ
  1. (không đếm được) Tiền ở dạng giấy bạc hoặc hóa đơn và tiền xu, trái ngược với séc, tín dụng hoặc giao dịch điện tử.
    (uncountable) Money in the form of notes or bills and coins, as opposed to checks, credit or electronic transactions.
    After you bounced those checks last time, they want to be paid in cash.
    Sau khi bạn trả lại những tấm séc đó lần trước, họ muốn được thanh toán bằng tiền mặt.
    Từ đồng nghĩa:cash moneycold hard cash
  2. (không đếm được, tài chính) Tài sản lưu động, tiền có thể mua bán nhanh chóng, khác với tài sản được đầu tư và không thể dễ dàng trao đổi.
    (uncountable, finance) Liquid assets, money that can be traded quickly, as distinct from assets that are invested and cannot be easily exchanged.
  3. (không đếm được, thân mật) Tiền.
    (uncountable, informal) Money.
  4. (đếm được, Canada) Máy tính tiền hoặc quầy tính tiền trong doanh nghiệp nơi đặt máy tính tiền.
    (countable, Canada) Cash register, or the counter in a business where the cash register is located.
    Let me just bring these to the cash for you.
    Hãy để tôi mang những thứ này đến chỗ tiền mặt cho bạn.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Đổi (séc/séc) lấy tiền dưới dạng giấy bạc/hóa đơn.
    (transitive) To exchange (a check/cheque) for money in the form of notes/bills.
  2. (tiếng lóng của poker) Để nhận được khoản thanh toán từ một giải đấu.
    (poker slang) To obtain a payout from a tournament.
  3. Để giải tán. Để loại bỏ, để giết.
    To disband. To do away with, to kill.
Tính từ
  1. (từ lóng) Tuyệt vời; xuất sắc; mát mẻ.
    (slang) Great; excellent; cool.
🎬 Nghe “cash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish