cash

/kæʃ/
danh từ
  • Tiền, tiền mặt.
động từ
  • Trả tiền mặt, lĩnh tiền mặt.
🎬 Nghe “cash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish