cashier

/kæˈʃiɚ/
danh từ
  • Thủ quỹ.
động từ
  • Cách chức, thải ra.
  • Tước quân hàm (sĩ quan bộ binh và hải quân).
🎬 Nghe “cashier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish