cashmere

/ˈkæʒˌmiɚ/
danh từ
  • Khăn san (bằng len) casơmia.
  • Len casơmia.
🎬 Nghe “cashmere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish