casualty

/ˈkæʒəwəlti/
danh từ
  • phòng cấp cứu những người bị tai nạn
🎬 Nghe “casualty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish