catalyst
/ˈkætələst/danh từ
- Vật xúc tác, chất xúc tác.
Danh từ
- (hóa học) Chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao trong quá trình đó.(chemistry) A substance that increases the rate of a chemical reaction without being consumed in the process.
- (nghĩa bóng) Cái gì đó khuyến khích sự tiến bộ hoặc thay đổi.(figurative) Something that encourages progress or change.Economic development and integration are working as a catalyst for peace.Phát triển kinh tế và hội nhập đang đóng vai trò là chất xúc tác cho hòa bình.Từ đồng nghĩa:stimulusstraw that stirs the drink
- (văn học) Một sự việc kích động làm nảy sinh xung đột liên tiếp.(literature) An inciting incident that sets the successive conflict into motion.
- (Ô tô) Bộ chuyển đổi xúc tác.(automotive) A catalytic converter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “catalyst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish