catalyst

/ˈkætələst/
danh từ
  • Vật xúc tác, chất xúc tác.
Danh từ
  1. (hóa học) Chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao trong quá trình đó.
    (chemistry) A substance that increases the rate of a chemical reaction without being consumed in the process.
  2. (nghĩa bóng) Cái gì đó khuyến khích sự tiến bộ hoặc thay đổi.
    (figurative) Something that encourages progress or change.
    Economic development and integration are working as a catalyst for peace.
    Phát triển kinh tế và hội nhập đang đóng vai trò là chất xúc tác cho hòa bình.
    Từ đồng nghĩa:stimulusstraw that stirs the drink
  3. (văn học) Một sự việc kích động làm nảy sinh xung đột liên tiếp.
    (literature) An inciting incident that sets the successive conflict into motion.
  4. (Ô tô) Bộ chuyển đổi xúc tác.
    (automotive) A catalytic converter.
🎬 Nghe “catalyst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish