catalyst

/ˈkætələst/
danh từ
  • Vật xúc tác, chất xúc tác.
🎬 Nghe “catalyst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish