catastrophe

/kəˈtæstrəfi/
danh từ
  • Tai ương, tai biến, thảm hoạ, tai hoạ lớn.
  • Kết thúc thê thảm; kết thúc của một vở bi kịch.
🎬 Nghe “catastrophe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish