catastrophe

/kəˈtæstrəfi/
danh từ
  • Tai ương, tai biến, thảm hoạ, tai hoạ lớn.
  • Kết thúc thê thảm; kết thúc của một vở bi kịch.
Danh từ
  1. Bất kỳ sự kiện lớn và tai hại nào có ý nghĩa to lớn.
    Any large and disastrous event of great significance.
    The Chernobyl disaster was a catastrophe.
    Thảm họa Chernobyl là một thảm họa.
  2. (bảo hiểm) Một thảm họa ngoài dự kiến.
    (insurance) A disaster beyond expectations.
  3. (tường thuật) Sự kiện kịch tính mở đầu cho việc giải quyết cốt truyện; kết cục.
    (narratology) The dramatic event that initiates the resolution of the plot; the dénouement.
  4. (toán học) Một kiểu phân nhánh, trong đó hệ thống dịch chuyển giữa hai trạng thái ổn định.
    (mathematics) A type of bifurcation, where a system shifts between two stable states.
🎬 Nghe “catastrophe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish