catastrophe
/kəˈtæstrəfi/danh từ
- Tai ương, tai biến, thảm hoạ, tai hoạ lớn.
- Kết thúc thê thảm; kết thúc của một vở bi kịch.
Danh từ
- Bất kỳ sự kiện lớn và tai hại nào có ý nghĩa to lớn.Any large and disastrous event of great significance.The Chernobyl disaster was a catastrophe.Thảm họa Chernobyl là một thảm họa.
- (bảo hiểm) Một thảm họa ngoài dự kiến.(insurance) A disaster beyond expectations.
- (tường thuật) Sự kiện kịch tính mở đầu cho việc giải quyết cốt truyện; kết cục.(narratology) The dramatic event that initiates the resolution of the plot; the dénouement.
- (toán học) Một kiểu phân nhánh, trong đó hệ thống dịch chuyển giữa hai trạng thái ổn định.(mathematics) A type of bifurcation, where a system shifts between two stable states.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “catastrophe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish