catchy

/ˈkæˌtʃi/
tính từ
  • hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
  • dễ nhớ, dễ thuộc (bài hát...)
  • đánh lừa, cho vào bẫy, quỷ quyệt
  • từng hồi, từng cơn (gió)
Tính từ
  1. (của một giai điệu hoặc cụm từ) Hấp dẫn và đáng nhớ ngay lập tức.
    (of a tune or phrase) Instantly appealing and memorable.
    Eric wrote a catchy tune to play on his acoustic guitar while Alyssa plays the drums.
    Eric đã viết một giai điệu hấp dẫn để chơi trên cây guitar acoustic của mình trong khi Alyssa chơi trống.
  2. (có niên đại, chủ yếu là nghĩa bóng) Có xu hướng bắt hoặc gài bẫy; vướng víu.
    (dated, chiefly figurative) Tending to catch or ensnare; entangling.
    a catchy question
    một câu hỏi hấp dẫn
    Từ đồng nghĩa:tricky
  3. (ngày) Bao gồm hoặc xảy ra ở các bộ phận hoặc phần rời rạc; có thể thay đổi.
    (dated) Consisting of, or occurring in, disconnected parts or snatches; changeable.
    a catchy wind
    một cơn gió hấp dẫn
  4. Truyền nhiễm; bắt.
    Contagious; catching.
🎬 Nghe “catchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish