cater
/ˈkeɪtɚ/động từ
- Cung cấp thực phẩm, lương thực.
- Phục vụ cho, mua vui cho, giải trí cho.
Động từ
- Để cung cấp, đặc biệt:To provide, particularly:
- (phương ngữ Anh) Để đặt, đặt, di chuyển hoặc cắt theo đường chéo hoặc hình thoi.(UK dialect) To place, set, move, or cut diagonally or rhomboidally.
Danh từ
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của acater: một viên chức mua cates (nguồn cung cấp thực phẩm) cho người quản lý một hộ gia đình hoặc khu đất lớn.(obsolete) Synonym of acater: an officer who purchased cates (food supplies) for the steward of a large household or estate.Từ đồng nghĩa:acater
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của người cung cấp thực phẩm: bất kỳ nhà cung cấp thực phẩm nào.(obsolete) Synonym of caterer: any provider of food.Từ đồng nghĩa:caterer
- (nghĩa bóng, lỗi thời) Từ đồng nghĩa của nhà cung cấp: bất kỳ nhà cung cấp bất cứ thứ gì.(figurative, obsolete) Synonym of purveyor: any provider of anything.Từ đồng nghĩa:purveyor
- (hiếm, lỗi thời) Bốn.(rare, obsolete) Four.
Trạng từ
- (phương ngữ Anh, Mỹ) Đường chéo.(UK dialect, US) Diagonally.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish