cater

/ˈkeɪtɚ/
động từ
  • Cung cấp thực phẩm, lương thực.
  • Phục vụ cho, mua vui cho, giải trí cho.
Động từ
  1. Để cung cấp, đặc biệt:
    To provide, particularly:
  2. (phương ngữ Anh) Để đặt, đặt, di chuyển hoặc cắt theo đường chéo hoặc hình thoi.
    (UK dialect) To place, set, move, or cut diagonally or rhomboidally.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của acater: một viên chức mua cates (nguồn cung cấp thực phẩm) cho người quản lý một hộ gia đình hoặc khu đất lớn.
    (obsolete) Synonym of acater: an officer who purchased cates (food supplies) for the steward of a large household or estate.
    Từ đồng nghĩa:acater
  2. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của người cung cấp thực phẩm: bất kỳ nhà cung cấp thực phẩm nào.
    (obsolete) Synonym of caterer: any provider of food.
    Từ đồng nghĩa:caterer
  3. (nghĩa bóng, lỗi thời) Từ đồng nghĩa của nhà cung cấp: bất kỳ nhà cung cấp bất cứ thứ gì.
    (figurative, obsolete) Synonym of purveyor: any provider of anything.
    Từ đồng nghĩa:purveyor
  4. (hiếm, lỗi thời) Bốn.
    (rare, obsolete) Four.
Trạng từ
  1. (phương ngữ Anh, Mỹ) Đường chéo.
    (UK dialect, US) Diagonally.
🎬 Nghe “cater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish