cater

/ˈkeɪtɚ/
động từ
  • Cung cấp thực phẩm, lương thực.
  • Phục vụ cho, mua vui cho, giải trí cho.
🎬 Nghe “cater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish