cattle

/ˈkætl̟/
danh từ
  • Thú nuôi, gia súc.
  • Ngựa.
  • Những kẻ đáng khinh, những kẻ thô lỗ, vũ phu.
🎬 Nghe “cattle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish