cavity

/ˈkævəti/
  • cái hốc, lỗ hổng
  • toroidal a. lỗ hổng hình xuyến
🎬 Nghe “cavity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish