cavity
/ˈkævəti/- cái hốc, lỗ hổng
- toroidal a. lỗ hổng hình xuyến
Danh từ
- Một lỗ hoặc chỗ lõm rỗng trong một vật thể rắn.A hole or hollow depression in a solid object.
- (nha khoa) Một lỗ nhỏ hoặc lớn trên răng do sâu răng; thường thì vùng mềm gần lỗ cũng bị sâu răng.(dentistry) A small or large hole in a tooth caused by caries; often also a soft area adjacent to the hole also affected by caries.Jim got two cavities filled at the dentist's office yesterday.Hôm qua Jim đã trám hai lỗ sâu răng ở phòng nha sĩ.Từ đồng nghĩa:caries
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cavity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish