ceiling

/ˈsiːlɪŋ/
danh từ
  • Trần (nhà... ).
  • Độ cao tối đa (của một máy bay).
  • Giá cao nhất; bậc lương cao nhất.
🎬 Nghe “ceiling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish