celebrate

/ˈsɛləˌbreɪt/
động từ
  • Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm.
  • Tán dương, ca tụng.
🎬 Nghe “celebrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish