celebrated

/ˈsɛləˌbreɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của celebrate
tính từ
  • Nổi tiếng, trứ danh, lừng danh.
Tính từ
  1. nổi tiếng hoặc được ca ngợi rộng rãi
    famous or widely praised
    She became a celebrated actress, but never won any major awards.
    Cô trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng nhưng chưa bao giờ giành được bất kỳ giải thưởng lớn nào.
    Từ đồng nghĩa:storied
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ăn mừng
    simple past and past participle of celebrate
🎬 Nghe “celebrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish