celestial

/səˈlɛstʃəl/
tính từ
  • Trời.
  • Có tính chất như thiên đàng; như thiên đàng.
Tính từ
  1. (không thể so sánh) Của, liên quan đến hoặc nằm trên bầu trời hoặc không gian bên ngoài, nơi có thể nhìn thấy Mặt trời, Mặt trăng, các hành tinh và các ngôi sao.
    (not comparable) Of, relating to, or located in the sky or outer space, where the Sun, Moon, planets, and stars are visible.
    Từ đồng nghĩa:celest
  2. Về mũi: hếch lên, như hướng lên trời.
    Of a nose: upturned, as if towards the sky.
  3. Của hoặc liên quan đến Trung Quốc; Tiếng Trung Quốc.
    Of or relating to China; Chinese.
  4. (nghĩa bóng, so sánh) Cực kỳ đẹp, tốt, hay thú vị; thiêng liêng, thiêng liêng, tuyệt vời.
    (figurative, comparable) Extremely beautiful, good, or pleasurable; divine, heavenly, wonderful.
    Từ đồng nghĩa:awesomebasedbeatbeatificbewildering
Trạng từ
  1. Từ đồng nghĩa với thiên thể (“theo cách thiên thể (nghĩa tính từ)”).
    Synonym of celestially (“in a celestial manner (adjective senses)”).
    Từ đồng nghĩa:celestially
Danh từ
  1. Một cư dân của thiên đường.
    An inhabitant of heaven.
  2. Một điều từ thiên đường; Ngoài ra, một phẩm chất tuyệt vời.
    A thing from heaven; also, a heavenly quality.
  3. (nghĩa bóng, niên đại) Người cực kỳ xinh đẹp, có địa vị cao, thông minh, v.v..
    (figurative, dated) A person who is extremely beautiful, of high status, or intelligent, etc.
  4. (lỗi thời) Đôi khi ở dạng Celestial: người gốc Trung Quốc; một người Trung Quốc.
    (obsolete) Sometimes in the form Celestial: a native of China; a Chinese person.
🎬 Nghe “celestial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish