cellar

/ˈsɛlɚ/
danh từ
  • Hầm chứa (thức ăn, rượu... ).
  • Hầm rượu ((cũng) wine cellar) kho rượu cất dưới hầm.
động từ
  • Cất (rượu... ) vào hầm.
🎬 Nghe “cellar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish