cemetery

/ˈsɛməˌteri/
danh từ
  • Nghĩa trang, nghĩa địa.
🎬 Nghe “cemetery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish