centigrade

/ˈsɛntəˌgreɪd/
tính từ
  • Chia trăm độ, bách phân.
🎬 Nghe “centigrade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish