century

/ˈsɛntʃɜri/
danh từ
  • Trăm năm, thế kỷ.
  • Trăm (cái gì đó... ).
  • , (thông tục) trăm đô la.
  • (La mã) đại đội (gồm 100 người).
🎬 Nghe “century” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish