ceramic
/səˈræmɪk/tính từ
- Nghề làm đồ gốm.
Tính từ
- Được làm bằng vật liệu được tạo ra bằng cách nung đá và khoáng chất vô cơ, phi kim loại ở nhiệt độ cao.Made of material produced by the high-temperature firing of inorganic, nonmetallic rocks and minerals.A ceramic vase stood on the table.Một chiếc bình gốm đặt trên bàn.
Danh từ
- (không đếm được) Vật liệu cứng, giòn, vô cơ, phi kim loại, thường được làm từ vật liệu như đất sét, sau đó nung ở nhiệt độ cao.(uncountable) A hard, brittle, inorganic, nonmetallic material, usually made from a material, such as clay, then firing it at a high temperature.Joan made the dish from ceramic.Joan làm món ăn từ gốm sứ.
- (đếm được) Đồ vật làm bằng vật liệu này.(countable) An object made of this material.Joe had dozens of ceramics in his apartment.Joe có hàng tá đồ gốm trong căn hộ của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ceramic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish