cereal
/ˈsirijəl/tính từ
- Ngũ cốc.
danh từ
- Số nhiều) ngũ cốc.
- Món ăn (bằng) ngũ cốc.
Danh từ
- (đếm được) Một loại cỏ (chẳng hạn như lúa mì, gạo hoặc yến mạch) được trồng để lấy hạt ăn được.(countable) A type of grass (such as wheat, rice or oats) cultivated for its edible grains.Từ đồng nghĩa:foodgrain
- (không đếm được) Hạt cỏ như thế.(uncountable) The grains of such a grass.Từ đồng nghĩa:foodgrain
- (không đếm được) Ngũ cốc ăn sáng.(uncountable) Breakfast cereal.Would you like some cereal?Bạn có muốn một ít ngũ cốc không?Từ đồng nghĩa:foodgrain
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến ngũ cốc.Of or relating to cereal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cereal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish