cereal

/ˈsirijəl/
tính từ
  • Ngũ cốc.
danh từ
  • Số nhiều) ngũ cốc.
  • Món ăn (bằng) ngũ cốc.
🎬 Nghe “cereal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish