certificate
/sɚˈtɪfɪkət/danh từ
- Giấy chứng nhận; bằng.
- Chứng chỉ, văn bằng.
động từ
- Cấp giấy chứng nhận.
- Cấp văn bằng.
Danh từ
- Một tài liệu có chứa một tuyên bố được chứng nhận.A document containing a certified statement.
- Một tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc nợ.A document evidencing ownership or debt.
- (giáo dục) Một tài liệu dùng làm bằng chứng cho thấy một người đã hoàn thành khóa học giáo dục, được cấp bởi một tổ chức không được phép cấp bằng hoặc cho một sinh viên không đủ điều kiện để lấy bằng tốt nghiệp.(education) A document serving as evidence that a person has completed an educational course, issued either by an institution not authorised to grant diplomas, or to a student not qualifying for a diploma.
- (lý thuyết tính toán) Thông tin cần thiết để xác minh câu trả lời tích cực cho một vấn đề.(computing theory) The information needed in order to verify a positive answer to a problem.
Động từ
- Cung cấp chứng chỉ, đặc biệt là chứng nhận sau.To supply with a certificate, especially following certification.
Tính từ
- Được chứng nhận, đảm bảo.Certified, assured.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “certificate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish