certificate

/sɚˈtɪfɪkət/
danh từ
  • Giấy chứng nhận; bằng.
  • Chứng chỉ, văn bằng.
động từ
  • Cấp giấy chứng nhận.
  • Cấp văn bằng.
🎬 Nghe “certificate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish