certification

/ˌsɚtəfəˈkeɪʃən/
danh từ
  • Sự cấp giấy chứng nhận.
  • Giấy chứng nhận.
Danh từ
  1. Hành vi chứng thực.
    The act of certifying.
  2. Việc cấp giấy chứng nhận.
    The granting of a certificate.
  3. Bằng cấp chuyên môn chứng nhận khả năng của một người.
    A professional qualification that certifies a person's ability.
    You do not possess the certifications required for this post.
    Từ đồng nghĩa:homologation
🎬 Nghe “certification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish