certification
/ˌsɚtəfəˈkeɪʃən/danh từ
- Sự cấp giấy chứng nhận.
- Giấy chứng nhận.
Danh từ
- Hành vi chứng thực.The act of certifying.
- Việc cấp giấy chứng nhận.The granting of a certificate.
- Bằng cấp chuyên môn chứng nhận khả năng của một người.A professional qualification that certifies a person's ability.You do not possess the certifications required for this post.Từ đồng nghĩa:homologation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “certification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish