cha
/ˈtʃɑːˌtʃɑː/danh từ
- Nước trà; trà.
Danh từ
- Trà, (đôi khi là phương ngữ) đặc biệt là masala chai.Tea, (sometimes dialect) specifically masala chai.Would you like a cup of cha?Bạn có muốn một cốc cha không?
- (Đơn vị đo lường của Hàn Quốc) Đồng nghĩa với bàn chân Hàn Quốc: đơn vị đo chiều dài truyền thống tương đương khoảng 30,3 cm.(Korean units of measure) Synonym of Korean foot: a traditional unit of length equivalent to about 30.3 cm.Từ đồng nghĩa:Korean foot
Đại từ
- (phương ngữ, không chuẩn) Cách phát âm của bạn, đặc biệt khi có âm /t/ đứng trước.(dialectal, nonstandard) Pronunciation spelling of you, especially when preceded by a /t/ sound.
particle
- (khiêu vũ) Được sử dụng để đếm các bước, đặc biệt liên quan đến phần lắc hông trong các điệu nhảy Latin nhịp nhàng.(dance) Used to count out steps, particularly involving the hip-shaking sections of rhythmic Latin dances.One–two–cha–cha–cha Three–four–cha–cha–chaMột–hai–cha–cha–cha Ba–bốn–cha–cha–cha
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish