chairman
/ˈtʃeɚmən/danh từ
- Chủ tịch; người chủ toạ (buổi họp).
- Người cho thuê ghế lăn; người đẩy ghế lăn.
- Người khiêng kiệu.
Danh từ
- Một người chủ trì một cuộc họp.A person presiding over a meeting.
- Người đứng đầu ban giám đốc công ty hoặc chính phủ, một ủy ban hoặc tổ chức chính thức khác.The head of a corporate or governmental board of directors, a committee, or other formal entity.
- (lịch sử) Người có nhiệm vụ chở người trên ghế di động, ghế sedan hoặc phương tiện vận chuyển tương tự.(historical) Someone whose job is to carry people in a portable chair, sedan chair, or similar conveyance.
Động từ
- Để làm chủ tịch.To serve as chairman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chairman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish