chairman

/ˈtʃeɚmən/
danh từ
  • Chủ tịch; người chủ toạ (buổi họp).
  • Người cho thuê ghế lăn; người đẩy ghế lăn.
  • Người khiêng kiệu.
Danh từ
  1. Một người chủ trì một cuộc họp.
    A person presiding over a meeting.
  2. Người đứng đầu ban giám đốc công ty hoặc chính phủ, một ủy ban hoặc tổ chức chính thức khác.
    The head of a corporate or governmental board of directors, a committee, or other formal entity.
  3. (lịch sử) Người có nhiệm vụ chở người trên ghế di động, ghế sedan hoặc phương tiện vận chuyển tương tự.
    (historical) Someone whose job is to carry people in a portable chair, sedan chair, or similar conveyance.
Động từ
  1. Để làm chủ tịch.
    To serve as chairman.
🎬 Nghe “chairman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish