chaotic

/keɪˈɑtɪk/
tính từ
  • Hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn.
🎬 Nghe “chaotic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish