chaotic

/keɪˈɑtɪk/
tính từ
  • Hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn.
Tính từ
  1. Tràn đầy hỗn loạn.
    Filled with chaos.
  2. Vô cùng vô tổ chức hoặc hỗn loạn.
    Extremely disorganized or in disarray.
    Từ đồng nghĩa:shambolic
  3. (toán học) Rất nhạy cảm với các điều kiện ban đầu, do đó một thay đổi nhỏ đối với chúng có thể mang lại một kết quả rất khác.
    (mathematics) Highly sensitive to starting conditions, so that a small change to them may yield a very different outcome.
  4. (trò chơi nhập vai) Đi ngược lại việc tuân theo hoặc duy trì các luật và nguyên tắc.
    (roleplaying games) Aligned against following or upholding laws and principles.
Danh từ
  1. (trò chơi nhập vai) Nhân vật có sự sắp xếp hỗn loạn.
    (roleplaying games) A character having a chaotic alignment.
🎬 Nghe “chaotic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish