charisma

/kəˈrɪzmə/
danh từ
  • Uy tín; đức tính gây được lòng tin; sức thu hút của lãnh tụ (đối với quần chúng).
🎬 Nghe “charisma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish