charitable

/ˈtʃerətəbəl/
tính từ
  • Nhân đức, từ thiện; có lòng thảo.
  • Khoan dung, độ lượng.
Tính từ
  1. Liên quan đến việc từ thiện.
    Pertaining to charity.
    Từ đồng nghĩa:eleemosynary
  2. Tốt bụng, hào phóng.
    Kind, generous.
    Từ đồng nghĩa:eleemosynary
  3. Có mục đích hoặc tính chất của một tổ chức từ thiện.
    Having a purpose or character of a charity.
    Từ đồng nghĩa:eleemosynary
🎬 Nghe “charitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish