charitable
/ˈtʃerətəbəl/tính từ
- Nhân đức, từ thiện; có lòng thảo.
- Khoan dung, độ lượng.
Tính từ
- Liên quan đến việc từ thiện.Pertaining to charity.Từ đồng nghĩa:eleemosynary
- Tốt bụng, hào phóng.Kind, generous.Từ đồng nghĩa:eleemosynary
- Có mục đích hoặc tính chất của một tổ chức từ thiện.Having a purpose or character of a charity.Từ đồng nghĩa:eleemosynary
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “charitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish