charter
/ˈtʃɑɚtɚ/danh từ
- Hiến chương.
- Đặc quyền.
- Sự thuê tàu; hợp đồng thuê tàu.
- Giấy nhượng đất.
động từ
- Ban đặc quyền.
- Thuê mướn (tàu biển); (thông tục) xe cộ.
Danh từ
- Một tài liệu do một số cơ quan có thẩm quyền ban hành, tạo ra một tổ chức công hoặc tư, đồng thời xác định mục đích và đặc quyền của tổ chức đó.A document issued by some authority, creating a public or private institution, and defining its purposes and privileges.Từ đồng nghĩa:chirograph
- Một tài liệu tương tự trao quyền và đặc quyền cho một cá nhân, công ty, v.v.A similar document conferring rights and privileges on a person, corporation etc.Từ đồng nghĩa:chirograph
- Hợp đồng cho thuê tàu thương mại hoặc chỗ trống trên tàu.A contract for the commercial leasing of a vessel, or space on a vessel.Từ đồng nghĩa:chirograph
- Việc thuê hoặc cho thuê xe tạm thời.The temporary hiring or leasing of a vehicle.Từ đồng nghĩa:chirograph
Tính từ
- Cho thuê hoặc thuê.Leased or hired.
Động từ
- (Động) Cấp, thiết lập một điều lệ.(transitive) To grant or establish a charter.
- (thông tục) Thuê, thuê cái gì đó bằng hợp đồng thuê.(transitive) To lease or hire something by charter.
- (chuyển tiếp, Canada, luật) (của một sĩ quan trị an) Để thông báo cho (người bị bắt) về các quyền hiến pháp của họ theo Hiến chương về Quyền và Tự do của Canada khi bị bắt.(transitive, Canada, law) (of a peace officer) To inform (an arrestee) of their constitutional rights under the Canadian Charter of Rights and Freedoms upon arrest.
Chưa có góp ý cho “charter”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “charter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish