charter

/ˈtʃɑɚtɚ/
danh từ
  • Hiến chương.
  • Đặc quyền.
  • Sự thuê tàu; hợp đồng thuê tàu.
  • Giấy nhượng đất.
động từ
  • Ban đặc quyền.
  • Thuê mướn (tàu biển); (thông tục) xe cộ.
🎬 Nghe “charter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish