chasing

/ˈʧeɪsɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chase.
danh từ
  • Sự cắt ren (bằng dao).
  • Sự khấu quặng theo phương mạch.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của đuổi theo
    present participle and gerund of chase
Danh từ
  1. Trang trí khắc hoặc dập nổi.
    Engraved or embossed decoration.
    gold with chasings of silver
    vàng theo đuổi bạc
🎬 Nghe “chasing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish