chasing

/ˈʧeɪsɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chase.
danh từ
  • Sự cắt ren (bằng dao).
  • Sự khấu quặng theo phương mạch.
🎬 Nghe “chasing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish