checked
/ʧɛkt/tính từ
- Kẻ ô vuông, kẻ ca rô.
Tính từ
- Được đánh dấu bằng dấu kiểm.Marked with a check mark.Từ đồng nghĩa:ticked
- (Canada, Mỹ) Có hình thức kiểm tra; ca rô.(Canada, US) Having a pattern of checks; checkered.a checked tiemột chiếc cà vạt đã được kiểm tra
- (Âm vị học) Có âm tiết, có coda.(phonology) Of syllables, having a coda.
- (Âm vị học) Phụ âm, glottal hóa.(phonology) Of consonants, glottalized.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kiểm trasimple past and past participle of checkHe checked his watch for the third time.Anh kiểm tra đồng hồ lần thứ ba.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “checked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish