checked

/ʧɛkt/
tính từ
  • Kẻ ô vuông, kẻ ca rô.
Tính từ
  1. Được đánh dấu bằng dấu kiểm.
    Marked with a check mark.
    Từ đồng nghĩa:ticked
  2. (Canada, Mỹ) Có hình thức kiểm tra; ca rô.
    (Canada, US) Having a pattern of checks; checkered.
    a checked tie
    một chiếc cà vạt đã được kiểm tra
  3. (Âm vị học) Có âm tiết, có coda.
    (phonology) Of syllables, having a coda.
  4. (Âm vị học) Phụ âm, glottal hóa.
    (phonology) Of consonants, glottalized.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kiểm tra
    simple past and past participle of check
    He checked his watch for the third time.
    Anh kiểm tra đồng hồ lần thứ ba.
🎬 Nghe “checked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish