checklist
/ˈtʃɛkˌlɪst/danh từ
- Danh sách kiểm.
Danh từ
- Danh sách các nhiệm vụ cần hoàn thành, tên cần tư vấn, điều kiện cần xác minh và những thứ tương tự.A list of tasks to be completed, names to be consulted, conditions to be verified and similar.
- (phân loại học) Bản kiểm kê, đặc biệt là các loài.(taxonomy) An inventory, especially of species.a checklist of the plants of the Guiana Shield
Động từ
- (chuyển tiếp) Để thêm vào danh sách kiểm tra.(transitive) To add to a checklist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “checklist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish