checklist

/ˈtʃɛkˌlɪst/
danh từ
  • Danh sách kiểm.
🎬 Nghe “checklist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish