cheeky

/ˈtʃiːki/
tính từ
  • táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dày, trơ tráo, không biết xấu hổ
  • vô lễ, hỗn xược
🎬 Nghe “cheeky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish