cheeky
/ˈtʃiːki/tính từ
- táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dày, trơ tráo, không biết xấu hổ
- vô lễ, hỗn xược
Tính từ
- (thông tục) Xấc xược; xấc xược; táo bạo một cách xấc xược, thường theo cách được coi là đáng yêu hoặc gây cười.(informal) Impudent; impertinent; impertinently bold, often in a way that is regarded as endearing or amusing.
- (trang phục không trang trọng, đồ bơi, đồ lót, v.v.) Có xu hướng để lộ phần mông.(informal, of swimwear, underwear, etc.) Tending to expose the cheeks of the buttocks.
- (Thổ dân Úc) Độc (của động vật như rắn), nguy hiểm, xảo quyệt, hung bạo, mạnh mẽ.(Australian Aboriginal) Poisonous (of animals such as snakes), dangerous, cunning, violent, potent.
- (không chính thức, Vương quốc Anh, Khối thịnh vượng chung) Được thưởng thức như một món ăn, đặc biệt là một món không tốt cho sức khỏe.(informal, UK, Commonwealth) Indulged in as a treat, especially an unhealthy one.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheeky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish