cheerleader

/ˈtʃiɚˌliːdɚ/
danh từ
  • Hoạt náo viên
🎬 Nghe “cheerleader” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish