cheesecake
/ˈtʃiːzˌkeɪk/danh từ
- Bánh kem phó mát.
- Ảnh mát mẻ của phụ nữ dùng trong quảng cáo.
Danh từ
- (đếm được và không đếm được) Một chiếc bánh làm từ phô mai tươi hoặc phô mai kem có vị ngọt và có hương vị, trứng và sữa trên nền giòn.(countable and uncountable) A pie made of sweetened and flavoured cottage cheese or cream cheese, eggs and milk on a crunchy base.Cheesecake is an especially delicious dessert.Cheesecake là một món tráng miệng đặc biệt ngon.
- (đếm được và không đếm được, lỗi thời) Một chiếc bánh làm từ kem, trứng và sữa (hơi giống bánh cờ vua Mỹ hiện đại).(countable and uncountable, obsolete) A pie made of cream, eggs and milk (somewhat resembling the modern American chess cake).
- (không đếm được) Hình ảnh những phụ nữ trẻ ăn mặc hở hang, hấp dẫn về mặt tình dục; pin-up.(uncountable) Imagery of scantily clad, sexually attractive young women; pin-ups.Company policy forbids displaying cheesecake in the locker rooms.Chính sách của công ty cấm trưng bày bánh pho mát trong phòng thay đồ.Từ đồng nghĩa:leg art
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheesecake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish