cheesecake

/ˈtʃiːzˌkeɪk/
danh từ
  • Bánh kem phó mát.
  • Ảnh mát mẻ của phụ nữ dùng trong quảng cáo.
🎬 Nghe “cheesecake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish