cheque
/ˈpeɪˌtʃɛk/danh từ
- Séc.
động từ
- To cheque out lĩnh séc.
Danh từ
- (Anh, Khối thịnh vượng chung, Ireland) Lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng thanh toán tiền cho một cá nhân hoặc tổ chức.(UK, Commonwealth, Ireland) A written order directing a bank to pay money to a person or entity.I was not carrying cash, so I wrote a cheque for the amount.Tôi không mang theo tiền mặt nên tôi viết séc để xác nhận số tiền đó.Từ đồng nghĩa:bank cheque
Tính từ
- Hình thức chequy lỗi thời.Obsolete form of chequy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish