cheque

/ˈpeɪˌtʃɛk/
danh từ
  • Séc.
động từ
  • To cheque out lĩnh séc.
🎬 Nghe “cheque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish