cherry

/ˈtʃeri/
danh từ
  • Quả anh đào.
  • Cây anh đào.
  • Gỗ anh đào.
  • Màu đỏ anh đào.
  • Chữ trinh.
tính từ
  • Đỏ màu anh đào.
🎬 Nghe “cherry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish