cherry
/ˈtʃeri/danh từ
- Quả anh đào.
- Cây anh đào.
- Gỗ anh đào.
- Màu đỏ anh đào.
- Chữ trinh.
tính từ
- Đỏ màu anh đào.
Danh từ
- Quả nhỏ, thường có màu đỏ, đen hoặc vàng, có hạt cứng nhẵn và cuống cứng ngắn.A small fruit, usually red, black or yellow, with a smooth hard seed and a short hard stem.
- Prunus phụ. Cerasus, cây hoặc bụi cây có quả anh đào.Prunus subg. Cerasus, trees or shrubs that bear cherries.
- Gỗ của cây anh đào.The wood of a cherry tree.
- Màu đỏ anh đào.Cherry red.
Tính từ
- Chứa hoặc có hương vị của quả anh đào.Containing or having the taste of cherries.
- Có màu đỏ tươi; màu đỏ anh đào.Of a bright red color; cherry red.
- (không chính thức, thường là ô tô) Trong tình trạng tuyệt vời; tình trạng bạc hà.(informal, often of cars) In excellent condition; mint condition.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời, lỗi thời) Làm đỏ; truyền màu sắc giống như quả anh đào vào thứ gì đó.(transitive, dated, obsolete) To redden; to infuse a cherrylike color to something.
- (chuyển tiếp, lỗi thời, lạc hậu) Vui mừng, vui sướng.(transitive, dated, obsolete) To cheer, to delight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cherry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish