chess
/ˈtʃɛs/danh từ
- Cờ.
- Cờ vua.
Danh từ
- Một trò chơi cờ bàn dành cho hai người chơi, mỗi người bắt đầu với mười sáu quân cờ di chuyển theo các quy tắc cố định trên bàn cờ với mục tiêu chiếu hết vua đối phương.A board game for two players, each beginning with sixteen chess pieces moving according to fixed rules across a chessboard with the objective to checkmate the opposing king.
- (hiện nay chủ yếu ở Hoa Kỳ) Bất kỳ loài cỏ nào thuộc chi Bromus, thường được coi là cỏ dại.(now chiefly US) Any of several species of grass in the genus Bromus, generally considered weeds.Từ đồng nghĩa:chess
- (quân sự, chủ yếu ở số nhiều) Một trong những bệ, bao gồm hai hoặc nhiều tấm ván được đóng lại với nhau, để làm sàn của một cây cầu quân sự tạm thời.(military, chiefly in the plural) One of the platforms, consisting of two or more planks dowelled together, for the flooring of a temporary military bridge.Từ đồng nghĩa:chess
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish