chest

/ˈtʃɛst/
danh từ
  • Rương, hòm, tủ, két.
  • Tủ com mốt ((cũng) chest of drawers).
  • Ngực.
🎬 Nghe “chest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish