chest

/ˈtʃɛst/
danh từ
  • Rương, hòm, tủ, két.
  • Tủ com mốt ((cũng) chest of drawers).
  • Ngực.
Danh từ
  1. Một chiếc hộp, hiện nay thường là một chiếc hộp lớn chắc chắn có nắp lồi an toàn.
    A box, now usually a large strong box with a secure convex lid.
    The clothes are kept in a chest.
    Quần áo được cất trong rương.
    Từ đồng nghĩa:breasttrunk
  2. (Từ cũ) Quan tài.
    (obsolete) A coffin.
    Từ đồng nghĩa:breasttrunk
  3. Nơi cất giữ tiền công; một kho bạc.
    The place in which public money is kept; a treasury.
    You can take the money from the chest.
    Bạn có thể lấy tiền từ rương.
    Từ đồng nghĩa:breasttrunk
  4. Một cái tủ có ngăn kéo.
    A chest of drawers.
    Từ đồng nghĩa:breasttrunk
Động từ
  1. Đánh bằng ngực (phía trước cơ thể)
    To hit with one's chest (front of one's body)
  2. (thông tục) Bỏ vào rương.
    (transitive) To deposit in a chest.
  3. (thông tục, lỗi thời) Đặt vào quan tài.
    (transitive, obsolete) To place in a coffin.
  4. (thông tục, Châu Phi) Xử lý, giải quyết.
    (transitive, Africa) To handle, deal with.
🎬 Nghe “chest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish