chest
/ˈtʃɛst/danh từ
- Rương, hòm, tủ, két.
- Tủ com mốt ((cũng) chest of drawers).
- Ngực.
Danh từ
- Một chiếc hộp, hiện nay thường là một chiếc hộp lớn chắc chắn có nắp lồi an toàn.A box, now usually a large strong box with a secure convex lid.The clothes are kept in a chest.Quần áo được cất trong rương.
- (Từ cũ) Quan tài.(obsolete) A coffin.
- Nơi cất giữ tiền công; một kho bạc.The place in which public money is kept; a treasury.You can take the money from the chest.Bạn có thể lấy tiền từ rương.
- Một cái tủ có ngăn kéo.A chest of drawers.
Động từ
- Đánh bằng ngực (phía trước cơ thể)To hit with one's chest (front of one's body)
- (thông tục) Bỏ vào rương.(transitive) To deposit in a chest.
- (thông tục, lỗi thời) Đặt vào quan tài.(transitive, obsolete) To place in a coffin.
- (thông tục, Châu Phi) Xử lý, giải quyết.(transitive, Africa) To handle, deal with.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish