chew
/ˈtʃuː/danh từ
- Sự nhai.
- Sự nhai thuốc lá; mồi thuốc lá (để) nhai.
động từ
- Nhai.
- Ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui.
Động từ
- Nghiền nát bằng răng bằng cách đóng và mở hàm liên tục; thực phẩm để làm mềm và phân hủy thức ăn nhờ tác động của nước bọt trước khi nuốt.To crush with the teeth by repeated closing and opening of the jaws; done to food to soften it and break it down by the action of saliva before it is swallowed.Make sure to chew thoroughly, and don't talk with your mouth full!Hãy nhớ nhai kỹ và đừng nói chuyện khi miệng đang đầy thức ăn!
- Nghiền, xé hoặc làm suy giảm hoặc phá hủy thứ gì đó bằng răng hoặc bằng răng.To grind, tear, or otherwise degrade or demolish something with teeth or as with teeth.He keeps his feed in steel drums to prevent the mice from chewing holes in the feed-sacks.Anh ta đựng thức ăn trong các thùng thép để tránh chuột gặm thủng các lỗ trên bao thức ăn.
- (thông tục) Nghĩ về điều gì đó; suy ngẫm ; để nhai lại.(informal) To think about something; to ponder; to chew over.The professor stood at the blackboard, chalk in hand, and chewed the question the student had asked.Vị giáo sư đứng trước bảng đen, cầm phấn trong tay và nhai lại câu hỏi mà cậu sinh viên đã hỏi.
Danh từ
- Hành động nhai; nhai bằng miệng.The act of chewing; mastication with the mouth.I popped the gum into my mouth and gave it a chew.Tôi nhét viên kẹo cao su vào miệng và nhai.
- Mức độ nhai.Level of chewiness.
- Một loại kẹo nhỏ, chẳng hạn như kẹo bơ cứng, được ăn bằng cách nhai.A small sweet, such as a taffy, that is eaten by chewing.Phillip purchased a bag of licorice chews at the drugstore.Phillip mua một túi nhai cam thảo ở hiệu thuốc.
- (thông tục, không đếm được) Nhai thuốc lá.(informal, uncountable) Chewing tobacco.The school had banned chew and smokes from the school grounds, even for adults.Nhà trường đã cấm nhai và hút thuốc trong khuôn viên trường, ngay cả đối với người lớn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish