childhood

/ˈʧaɪlˌdhʊd/
danh từ
  • Tuổi thơ ấu, thời thơ ấu.
🎬 Nghe “childhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish