chimney
/ˈtʃɪmni/danh từ
- Ống khói.
- Lò sưởi.
- Thông phong đèn, bóng đèn.
- Miệng (núi lửa).
- Khe núi, hẽm (núi).
Danh từ
- Ống thẳng đứng hoặc cột rỗng dùng để thải ra chất khí và chất rắn gây ô nhiễm môi trường (bao gồm nhưng không giới hạn ở các sản phẩm phụ của quá trình đốt nhiên liệu gốc cacbon hoặc hydrocarbon); một ống khói.A vertical tube or hollow column used to emit environmentally polluting gaseous and solid matter (including but not limited to by-products of burning carbon- or hydrocarbon-based fuels); a flue.Từ đồng nghĩa:lum
- Ống khói thủy tinh bao quanh ngọn lửa của ngọn đèn dầu.The glass flue surrounding the flame of an oil lamp.
- (Anh) Ống khói của đầu máy hơi nước.(British) The smokestack of a steam locomotive.
- Một khe hở hẹp trên mặt đá; một lối đi hẹp theo chiều dọc của hang động.A narrow cleft in a rock face; a narrow vertical cave passage.
Động từ
- (leo núi) Để vượt qua ống khói (lối hang hẹp thẳng đứng) bằng cách dùng lưng, chân, tay, v.v. đẩy vào hai bên.(climbing) To negotiate a chimney (narrow vertical cave passage) by pushing against the sides with back, feet, hands, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chimney” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish