chimney

/ˈtʃɪmni/
danh từ
  • Ống khói.
  • Lò sưởi.
  • Thông phong đèn, bóng đèn.
  • Miệng (núi lửa).
  • Khe núi, hẽm (núi).
🎬 Nghe “chimney” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish