chimney

/ˈtʃɪmni/
danh từ
  • Ống khói.
  • Lò sưởi.
  • Thông phong đèn, bóng đèn.
  • Miệng (núi lửa).
  • Khe núi, hẽm (núi).
Danh từ
  1. Ống thẳng đứng hoặc cột rỗng dùng để thải ra chất khí và chất rắn gây ô nhiễm môi trường (bao gồm nhưng không giới hạn ở các sản phẩm phụ của quá trình đốt nhiên liệu gốc cacbon hoặc hydrocarbon); một ống khói.
    A vertical tube or hollow column used to emit environmentally polluting gaseous and solid matter (including but not limited to by-products of burning carbon- or hydrocarbon-based fuels); a flue.
    Từ đồng nghĩa:lum
  2. Ống khói thủy tinh bao quanh ngọn lửa của ngọn đèn dầu.
    The glass flue surrounding the flame of an oil lamp.
  3. (Anh) Ống khói của đầu máy hơi nước.
    (British) The smokestack of a steam locomotive.
  4. Một khe hở hẹp trên mặt đá; một lối đi hẹp theo chiều dọc của hang động.
    A narrow cleft in a rock face; a narrow vertical cave passage.
Động từ
  1. (leo núi) Để vượt qua ống khói (lối hang hẹp thẳng đứng) bằng cách dùng lưng, chân, tay, v.v. đẩy vào hai bên.
    (climbing) To negotiate a chimney (narrow vertical cave passage) by pushing against the sides with back, feet, hands, etc.
🎬 Nghe “chimney” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish