china

/ˈʧaɪnə/
danh từ
  • Sứ.
  • Đồ sứ.
  • Trung Quốc.
tính từ
  • Bằng sứ.
  • (thuộc) Đồ sứ.
🎬 Nghe “china” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish