chinchilla

/tʃɪnˈtʃɪlə/
danh từ
  • Sóc sinsin (ở Nam-Mỹ).
  • Bộ da lông sóc sinsin.
Danh từ
  1. (đếm được) Một loài gặm nhấm nhỏ, có màu hoàng hôn thuộc chi Chinchilla, có nguồn gốc từ dãy núi Andes, được đánh giá cao vì bộ lông rất mềm và thường được nuôi làm thú cưng.
    (countable) A small, crepuscular rodent of the genus Chinchilla, native to the Andes Mountains, prized for their very soft fur and often kept as pets.
  2. (không đếm được) Lông chinchilla, dùng làm quần áo.
    (uncountable) The fur of a chinchilla, used for clothing.
  3. Giống mèo Ba Tư có bộ lông trắng và mắt xanh.
    A variety of Persian cat with white fur and green eyes.
🎬 Nghe “chinchilla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish