chinchilla

/tʃɪnˈtʃɪlə/
danh từ
  • Sóc sinsin (ở Nam-Mỹ).
  • Bộ da lông sóc sinsin.
🎬 Nghe “chinchilla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish