chinese
/tʃaɪˈniz/tính từ
- (thuộc) Trung Quốc, nhất là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
- Hán, Tàu.
danh từ
- Người Hán, người Tàu.
- Nhân dân Trung Quốc, nhất là nhân dân Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chinese” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish