chopping
/ˈtʃɑːp/động từ
- hiện tại phân từ của chop
tính từ
- Thay đổi nhanh.
- Sóng gió.
- Quật cường.
danh từ
- Sự thái, băm, cắt.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của choppresent participle and gerund of chop
Danh từ
- Hành động cắt nhỏ một vật gì đó; hành động tấn công một cái gì đó bằng chặtThe action by which something is chopped; the act of assailing something with chops.
Tính từ
- Chuyển dịch hay thay đổi đột ngột, như một cơn gió; cũng có những đợt sóng xô vào nhau.Shifting or changing suddenly, as the wind; also, having tumbling waves dashing against each other.a chopping seamột biển cắt nhỏ
- (lỗi thời) bia đen; lớn; đầy đặn(obsolete) stout; large; plump
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chopping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish