choreographed

/ˈkorijəˌgræf/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của choreograph
Tính từ
  1. được thực hiện để làm việc cùng nhau; được dàn dựng
    made to work together; orchestrated
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vũ đạo
    simple past and past participle of choreograph
🎬 Nghe “choreographed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish